2026/7/21
"Kỹ thuật - Tri thức nhân văn - Nghiệp vụ quốc tế" (Gijinkoku) là tư cách lưu trú phổ biến nhất cho ngườ nước ngoài làm việc tại Nhật. Bài viết giải thích 3 điều kiện chính (học vấn/kinh nghiệm, mức độ liên quan của công việc, mức lương), giấy tờ bạn và công ty cần chuẩn bị, quy trình từ xin COE đến nhận thẻ lưu trú, cùng các lý do bị từ chối thường gặp — tất cả có hình minh họa.
Nếu bạn dự định làm việc tại Nhật với vai trò kỹ sư, phiên dịch viên, nhân viên kinh doanh hay thiết kế, tư cách lưu trú phổ biến nhất là "Kỹ thuật - Tri thức nhân văn - Nghiệp vụ quốc tế" (thường gọi là "Gijinkoku"). Khoảng 90% visa lao động thuộc loại này. Bài viết này giải thích điều kiện, giấy tờ và quy trình xin visa kèm hình minh họa.
Tư cách này bao gồm công việc thuộc 3 lĩnh vực:
Bạn phải đáp ứng ít nhất 1 trong các điều kiện sau:
| Loại | Yêu cầu |
|---|---|
| Tốt nghiệp đại học | Tốt nghiệp đại học tại Nhật hoặc nước ngoài (cao đẳng/trường nghề xem bên dưới) |
| Tốt nghiệp trường nghề | Có danh hiệu "Senmonshi" (Chuyên môn sĩ) từ trường nghề tại Nhật (trường nghề nước ngoài về nguyên tắc không được công nhận) |
| Kinh nghiệm thực tế | 10 năm kinh nghiệm liên quan trở lên (nghiệp vụ quốc tế: 3 năm trở lên) |
※ Kỹ sư IT có thể xin visa mà không cần học vấn/kinh nghiệm nếu đậu kỳ thi CNTT được chỉ định (như kỳ thi Kỹ sư Công nghệ Thông tin Cơ bản của Nhật).
Phải có sự liên quan rõ ràng giữa "ngành đã học" và "công việc sẽ làm tại Nhật". Ví dụ: tốt nghiệp kinh tế → nhân viên kinh doanh thường được chấp nhận, nhưng tốt nghiệp văn học → kỹ sư hệ thống thì khó giải trình. Nếu mức liên quan yếu, bạn cần giải thích cụ thể qua các môn đã học và lý lịch nghề nghiệp.
Mức lương phải bằng hoặc cao hơn mức ngườ Nhật nhận được cho cùng công việc. Lương quá thấp là nguyên nhân phổ biến dẫn đến bị từ chối.
※ Công ty mới thành lập hoặc quy mô nhỏ có thể bị yêu cầu bổ sung tài liệu chứng minh doanh nghiệp hoạt động thực tế, như kế hoạch kinh doanh hoặc hợp đồng với khách hàng.
Nếu bạn đang ở nước ngoài:
1. Công ty tại Nhật nộp đơn xin COE (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú) lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
2. Thờ gian xét duyệt 1-3 tháng. COE được cấp sẽ gửi về cho bạn
3. Bạn nộp đơn xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật ở nước mình (vài ngày đến 1 tuần)
4. Nhập cảnh với visa và COE, nhận thẻ lưu trú tại sân bay
5. Đăng ký cư trú tại văn phòng quận/thành phố trong 14 ngày
Nếu bạn đã ở Nhật (ví dụ chuyển từ visa du học): nộp "Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú" tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Thờ gian xét duyệt 1-2 tháng.
Bài viết tiếp theo sẽ giải thích quy trình từ xin visa du học đến nhận COE.
#VisaLaoDongNhat #Gijinkoku #LamViecONhat #COE #TuCachLuuTru #SongONhat #ViecLamNhatBan #XinViecNhat
この記事をシェアする
ホーム>政党・政治家>木村 嘉孝 (キムラ ヨシタカ)>Visa lao động Nhật Bản: Điều kiện và giấy tờ